foucault pendulum

foucault pendulum

A Foucault pendulum swings slowly in a museum hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Con lắc Foucault: Một con lắc dây dài, có thể dao động theo bất kỳ hướng nào; sự thay đổi mặt phẳng dao động của chứng minh sự tự quay của Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Con lắc Foucault trong bảo tàng khoa học đung đưa chậm rãi, chứng tỏ sự tự quay của Trái Đất.)
  • (Du khách kinh ngạc trước con lắc Foucault khi dần dần thay đổi hướng dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a foucault pendulum": quan sát một con lắc Foucault.
    • Scientists often observe a foucault pendulum to demonstrate the Coriolis effect. (Các nhà khoa học thường quan sát một con lắc Foucault để chứng minh hiệu ứng Coriolis.)
Biến thể từ gần giống
  • Foucault (danh từ riêng): Họ của nhà vật người Pháp Léon Foucault, người đã phát minh ra con lắc này.
    • The foucault pendulum is named after Léon Foucault. (Con lắc Foucault được đặt theo tên của Léon Foucault.)
Từ đồng nghĩa
  • Con lắc chứng minh: Một cách gọi khác không chính thức, nhấn mạnh chức năng của .
    • This device is often called a demonstration pendulum. (Thiết bị này thường được gọi là con lắc chứng minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "foucault pendulum" đây một thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a foucault pendulum": (hiếm dùng) Ẩn dụ cho một vật thể hoặc hiện tượng thay đổi hướng dần dần nhưng hệ thống.
    • The political debate shifted like a foucault pendulum, slowly moving from one side to the other. (Cuộc tranh luận chính trị thay đổi như một con lắc Foucault, từ từ chuyển từ bên này sang bên kia.)